Houzii
← Từ điển
Từ ghép

声波定位

Phồn thể: [聲波定位]
shēngbōdìngwèi
Nghĩa tiếng Việthệ thống định vị bằng sóng âm (đặc biệt là sonar dưới nước); định vị âm thanh
  • 4 chữ
  • 30 nét