Houzii
← Từ điển
Từ ghép

声调语言

Phồn thể: [聲調語言]
shēngdiàoyǔyán
Nghĩa tiếng Việtngôn ngữ thanh điệu (ví dụ: Tiếng Trung hoặc Tiếng Việt)
  • 4 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 ngôn ngữ thanh điệu (ví dụ: Tiếng Trung hoặc Tiếng Việt)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập