Từ ghép
声调语言
Phồn thể: [聲調語言]Nghĩa
- 1 ngôn ngữ thanh điệu (ví dụ: Tiếng Trung hoặc Tiếng Việt)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.