Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
壳
Phồn thể: [殼]Nghĩa tiếng Việt(thông tục) vỏ (của trứng, hạt, cua, v.v.); vỏ; lớp vỏ; vỏ bọc (của máy móc hoặc thiết bị)
Âm Hán Việtxác
- 1 chữ
- 7 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (thông tục) vỏ (của trứng, hạt, cua, v.v.)
- 2 vỏ; lớp vỏ; vỏ bọc (của máy móc hoặc thiết bị)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 贝壳[貝殼][buổi xác]Cấp: HSK 7–9vỏ (của động vật thân mềm)
- 蚌壳[蚌殼]vỏ sò
- 船壳[船殼]thân tàu
- 蛋壳[蛋殼]vỏ trứng
- 弹壳[彈殼]vỏ đạn
- 稻壳[稻殼]vỏ trấu
- 地壳[地殼]vỏ Trái Đất
- 耳壳[耳殼]tai ngoài; vành tai
- 龟壳[龜殼]mai rùa
- 谷壳[穀殼]vỏ (của gạo, v.v.); trấu
- 甲壳[甲殼]mai (cua, rùa); giáp (tôm); vỏ ngoài; cũng đọc là [jia3 ke2]
- 借壳[借殼](tài chính) thâu tóm một công ty làm vỏ bọc
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn