Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

壳

Phồn thể: [殼]
ké
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) vỏ (của trứng, hạt, cua, v.v.); vỏ; lớp vỏ; vỏ bọc (của máy móc hoặc thiết bị)
Âm Hán Việtxác
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (thông tục) vỏ (của trứng, hạt, cua, v.v.)
  2. 2 vỏ; lớp vỏ; vỏ bọc (của máy móc hoặc thiết bị)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

壳

Phồn thể: [殻]
qiào
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 壳 (qiào)
  • 1 chữ
  • 7 nét
Chữ đơnChữ đa âm

壳

Phồn thể: [殼]
qiào
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) vỏ; tiếng Đài Loan đọc là [ke2]
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa