Houzii
← Từ điển
Từ ghép

备而不用

Phồn thể: [備而不用]
bèi'érbúyòng
Nghĩa tiếng Việtchuẩn bị sẵn sàng phòng khi cần; dự trữ để sử dụng sau này
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa