Từ ghép
备而不用
Phồn thể: [備而不用]Nghĩa tiếng Việtchuẩn bị sẵn sàng phòng khi cần; dự trữ để sử dụng sau này
- 4 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chuẩn bị sẵn sàng phòng khi cần
- 2 dự trữ để sử dụng sau này
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.