Từ ghép
复合元音
Phồn thể: [複合元音]Nghĩa
- 1 nguyên âm đôi (như trong tiếng Phổ thông ɑi, ei, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.