Houzii
← Từ điển
Từ ghép

复合元音

Phồn thể: [複合元音]
fùhéyuányīn
Nghĩa tiếng Việtnguyên âm đôi (như trong tiếng Phổ thông ɑi, ei, v.v.)
  • 4 chữ
  • 28 nét