Houzii
← Từ điển
Từ ghép

复合母音

Phồn thể: [複合母音]
fùhémǔyīn
Nghĩa tiếng Việtnguyên âm đôi; nguyên âm phức
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa