Từ ghép
复数平面
Phồn thể: [複數平面]Nghĩa
- 1 (toán học) mặt phẳng phức; mặt phẳng Argand
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.