Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

夏

xià
Nghĩa tiếng Việtmùa hè
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 mùa hè

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

夏

Xià
Nghĩa tiếng Việtnhà Hạ khoảng 2000 TCN; Hạ của Thập Lục Quốc (407-432); họ [Xia4]
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhà Hạ khoảng 2000 TCN
  2. 2 Hạ của Thập Lục Quốc (407-432)
  3. 3 họ [Xia4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập