Houzii
← Từ điển
Từ ghép

夕阳西下

Phồn thể: [夕陽西下]
xīyángxīxià
Nghĩa tiếng Việtmặt trời lặn ở phía tây (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 18 nét