Houzii
← Từ điển
Từ ghép

外籍华人

Phồn thể: [外籍華人]
wàijí Huárén
Nghĩa tiếng Việtngười Hoa hải ngoại; người gốc Hoa có quốc tịch nước ngoài
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người Hoa hải ngoại
  2. 2 người gốc Hoa có quốc tịch nước ngoài

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập