Houzii
← Từ điển
Từ ghép

多个

Phồn thể: [多個]
duōge
Nghĩa tiếng Việtnhiều; nhiều loại; đa- (dạng, sắc tộc, v.v.)
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa