Từ ghép
多个朋友多条路
Phồn thể: [多個朋友多條路]Nghĩa tiếng Việtcàng nhiều bạn càng có nhiều lựa chọn trong cuộc sống (thành ngữ)
- 7 chữ
- 47 nét
Nghĩa
- 1 càng nhiều bạn càng có nhiều lựa chọn trong cuộc sống (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 多[đa]nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻTrang chữ →
- 个[cá]cái, chiếc, người, quả (lượng từ phổ biến nhất)Trang chữ →
- 朋bạnTrang chữ →
- 友bạn bèTrang chữ →
- 多[đa]nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻTrang chữ →
- 条[điều]con, chiếc, sợi, điều (lượng từ cho vật thon dài: đường, sông, cá, quần, váy)Trang chữ →
- 路[lộ]đường (LT:条 (tiáo)); hành trình; tuyếnTrang chữ →