Từ ghép
大丈夫能屈能伸
Nghĩa tiếng ViệtMột người lãnh đạo có thể khuất phục hoặc đứng vững khi cần thiết.; sẵn sàng nhún nhường và cứng rắn; linh hoạt
- 7 chữ
- 45 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 Một người lãnh đạo có thể khuất phục hoặc đứng vững khi cần thiết.
- 2 sẵn sàng nhún nhường và cứng rắn
- 3 linh hoạt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 丈đơn vị đo chiều dài, bằng mười thước Trung Quốc (3,3 m); đo lường; chồngTrang chữ →
- 夫chồng; đàn ông; lao động chân tayTrang chữ →
- 能[năng]có thể; có khả năng; có khả năng sẽTrang chữ →
- 屈cong; bị oanTrang chữ →
- 能[năng]có thể; có khả năng; có khả năng sẽTrang chữ →
- 伸[thân]duỗi; mở rộngTrang chữ →