Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大兴机场

Phồn thể: [大興機場]
Dàxīng Jīchǎng
Nghĩa tiếng ViệtSân bay Quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh (PKX), có biệt danh 海星机场 (hǎixīngjīchǎng) vì nhà ga trông như sao biển khổng lồ
  • 4 chữ
  • 21 nét