Từ ghép
大兴机场
Phồn thể: [大興機場]Nghĩa tiếng ViệtSân bay Quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh (PKX), có biệt danh 海星机场 (hǎixīngjīchǎng) vì nhà ga trông như sao biển khổng lồ
- 4 chữ
- 21 nét
Nghĩa
- 1 Sân bay Quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh (PKX), có biệt danh 海星机场 (hǎixīngjīchǎng) vì nhà ga trông như sao biển khổng lồ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 兴trỗi dậy; phát triển; thịnh hànhTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →
- 场[trường]nơi lớn dùng cho mục đích cụ thể; sân khấu; cảnh (của vở kịch)Trang chữ →