大力水手Từ ghép大力水手Dàlì Shuǐ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǒuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng ViệtThủy thủ Popeye4 chữ13 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Thủy thủ PopeyePhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →手[thủ]tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất địnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →