Từ ghép
大动干戈
Phồn thể: [大動干戈]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ra chiến tranh (thành ngữ); nghĩa bóng: làm to chuyện về việc gì đó
- 4 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: ra chiến tranh (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: làm to chuyện về việc gì đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.