Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大动干戈

Phồn thể: [大動干戈]
dàdònggāngē
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ra chiến tranh (thành ngữ); nghĩa bóng: làm to chuyện về việc gì đó
  • 4 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa