Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大姨

dàyí
Nghĩa tiếng Việtdì (chị ruột lớn nhất của mẹ); (cách xưng hô kính trọng cho người phụ nữ tầm tuổi mẹ mình)
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dì (chị ruột lớn nhất của mẹ)
  2. 2 (cách xưng hô kính trọng cho người phụ nữ tầm tuổi mẹ mình)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập