Từ ghép
大打出手
Nghĩa tiếng Việtđánh nhau; bắt đầu ẩu đả; (bắt nguồn từ thuật ngữ cho một loại cảnh đánh nhau trong kịch, 打出手 (dǎchūshǒu))
- 4 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đánh nhau
- 2 bắt đầu ẩu đả
- 3 (bắt nguồn từ thuật ngữ cho một loại cảnh đánh nhau trong kịch, 打出手 (dǎchūshǒu))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 打[đả]chơi (bóng, thể thao); gọi (điện thoại); bắt (xe); đánhTrang chữ →
- 出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →
- 手[thủ]tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất địnhTrang chữ →