Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大打出手

dàdǎchūshǒu
Nghĩa tiếng Việtđánh nhau; bắt đầu ẩu đả; (bắt nguồn từ thuật ngữ cho một loại cảnh đánh nhau trong kịch, 打出手 (dǎchūshǒu))
  • 4 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa