Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大拟啄木鸟

Phồn thể: [大擬啄木鳥]
dànǐzhuómùniǎo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim chéo mào lớn (Megalaima virens)
  • 5 chữ
  • 30 nét