Từ ghép
大排长龙
Phồn thể: [大排長龍]Nghĩa
- 1 xếp hàng dài (thành ngữ)
- 2 (xe cộ) kẹt xe sát đuôi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.