Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大敌当前

Phồn thể: [大敵當前]
dàdídāngqián
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) đối mặt với kẻ thù đáng gờm
  • 4 chữ
  • 28 nét