Từ ghép
大敌当前
Phồn thể: [大敵當前]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) đối mặt với kẻ thù đáng gờm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 敌(dạng kết hợp) kẻ thù; (dạng kết hợp) sánh kịp; ngang hàng; (dạng kết hợp) chống lại; chịu đựngTrang chữ →
- 当[đương]làm (nghề nghiệp, vai trò); khi, lúc; đương đầuTrang chữ →
- 前[tiền]trước; phía trước; tiến lênTrang chữ →