Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大武口区

Phồn thể: [大武口區]
Dàwǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kǒuqūSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtquận Đại Vũ Khẩu của thành phố Thạch Tủy Sơn 石嘴山市 (Shízuǐshānshì), Ninh Hạ
  • 4 chữ
  • 18 nét