Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大气污染

Phồn thể: [大氣污染]
dàqìwūrǎn
Nghĩa tiếng Việtô nhiễm không khí; ô nhiễm khí quyển
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa