Từ ghép
大汶口文化
Nghĩa tiếng ViệtVăn hóa Dawenkou (khoảng 4100-2600 TCN), văn hóa thời kỳ đồ đá mới ở khu vực Sơn Đông 山东 (Shāndōng) ngày nay
- 5 chữ
- 21 nét
Nghĩa
- 1 Văn hóa Dawenkou (khoảng 4100-2600 TCN), văn hóa thời kỳ đồ đá mới ở khu vực Sơn Đông 山东 (Shāndōng) ngày nay
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 汶sông Ôn ở tây bắc Tứ Xuyên (giống như 汶川); tên cổ của sông ở Sơn Đông, dùng để chỉ nước Tề 齊國|齐国Trang chữ →
- 口[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụmTrang chữ →
- 文[văn]ngôn ngữ; văn hóa; chữ viếtTrang chữ →
- 化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →