Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大法官

dàfǎguān
Nghĩa tiếng Việtthẩm phán cấp cao; thẩm phán tòa cấp cao; thẩm phán tòa án tối cao
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thẩm phán cấp cao
  2. 2 thẩm phán tòa cấp cao
  3. 3 thẩm phán tòa án tối cao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập