Từ ghép
首席大法官
Nghĩa
- 1 Chánh án (của Tòa án Tối cao Mỹ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 首[thủ]bài (lượng từ cho bài hát, bài thơ); đầu, đứng đầuTrang chữ →
- 席[tịch]chiếu dệt; chỗ ngồi; tiệc tùngTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 法[pháp]pháp luật; phương pháp; cáchTrang chữ →
- 官[quan]quan chức; thuộc chính phủ; chính thứcTrang chữ →