Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大海捞针

Phồn thể: [大海撈針]
dàhǎilāozhēn
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: mò kim đáy biển; tìm kim trong đống cỏ khô (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa