Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大炮打蚊子

dàpàodǎwénzi
Nghĩa tiếng Việtbắn đại bác để diệt muỗi; dùng vũ khí mạnh để giải quyết việc nhỏ
  • 5 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa