Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大相径庭

Phồn thể: [大相徑庭]
dàxiāngjìngtíng
Nghĩa tiếng Việtkhác nhau một trời một vực (thành ngữ); khác nhau hoàn toàn
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa