Từ ghép
大相径庭
Phồn thể: [大相徑庭]Nghĩa tiếng Việtkhác nhau một trời một vực (thành ngữ); khác nhau hoàn toàn
- 4 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 khác nhau một trời một vực (thành ngữ)
- 2 khác nhau hoàn toàn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.