Từ ghép
大祸临头
Phồn thể: [大禍臨頭]Nghĩa tiếng Việtđối mặt với thảm họa sắp xảy ra; tai ương cận kề; tất cả sẽ trở nên hỗn loạn
- 4 chữ
- 28 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đối mặt với thảm họa sắp xảy ra
- 2 tai ương cận kề
- 3 tất cả sẽ trở nên hỗn loạn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.