Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大规模

Phồn thể: [大規模]
dàguīmó
Nghĩa tiếng Việtquy mô lớn; rộng rãi; phạm vi rộng
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quy mô lớn
  2. 2 rộng rãi
  3. 3 phạm vi rộng
  4. 4 quy mô rộng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập