Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大规模杀伤性武器

Phồn thể: [大規模殺傷性武器]
dàguīmóshāshāngxìngwǔqì
Nghĩa tiếng Việtvũ khí hủy diệt hàng loạt
  • 8 chữ
  • 69 nét