Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大言不惭

Phồn thể: [大言不慚]
dàyánbùcán
Nghĩa tiếng Việtkhoe khoang không biết xấu hổ; nói phét
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa