Từ ghép
大量生产
Phồn thể: [大量生產]Nghĩa
- 1 sản xuất số lượng lớn
- 2 sản xuất hàng loạt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.