Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大量生产

Phồn thể: [大量生產]
dàliàngshēngchǎn
Nghĩa tiếng Việtsản xuất số lượng lớn; sản xuất hàng loạt
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa