Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大锅饭

Phồn thể: [大鍋飯]
dàguōfàn
Nghĩa tiếng Việtbữa ăn nấu trong nồi lớn; bữa ăn tập thể; (ví dụ) hệ thống thưởng như nhau bất kể công lao
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bữa ăn nấu trong nồi lớn
  2. 2 bữa ăn tập thể
  3. 3 (ví dụ) hệ thống thưởng như nhau bất kể công lao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập