Từ ghép
大闹天宫
Phồn thể: [大鬧天宮]Nghĩa tiếng ViệtTôn Ngộ Không Đại Náo Thiên Cung, câu chuyện về Tôn Ngộ Không 孙悟空 (SūnWùkōng) từ tiểu thuyết Tây Du Ký 西遊記|西游记
- 4 chữ
- 24 nét
Nghĩa
- 1 Tôn Ngộ Không Đại Náo Thiên Cung, câu chuyện về Tôn Ngộ Không 孙悟空 (SūnWùkōng) từ tiểu thuyết Tây Du Ký 西遊記|西游记
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.