Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大鳞大马哈鱼

Phồn thể: [大鱗大馬哈魚]
dàlíndámǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)hǎyúSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcá hồi vua; cá hồi Chinook
  • 6 chữ
  • 46 nét
  • 2 nghĩa