Houzii
← Từ điển
Từ ghép

天上下刀子

tiānshàngxiàdāozi
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: dao mưa xuống từ trời (thành ngữ); nghĩa bóng: (dù cho) trời sập
  • 5 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa