Từ ghép
天上掉馅饼
Phồn thể: [天上掉餡餅]Nghĩa tiếng Việtbánh thịt rơi từ trên trời (thành ngữ); được cái gì đó từ trên trời rơi xuống
- 5 chữ
- 38 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bánh thịt rơi từ trên trời (thành ngữ)
- 2 được cái gì đó từ trên trời rơi xuống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.