Houzii
← Từ điển
Từ ghép

天上掉馅饼

Phồn thể: [天上掉餡餅]
tiānshàngdiàoxiànbǐng
Nghĩa tiếng Việtbánh thịt rơi từ trên trời (thành ngữ); được cái gì đó từ trên trời rơi xuống
  • 5 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa