天主的羔羊Từ ghép天主的羔羊Tiānzhǔde GāoyángNghĩa tiếng ViệtChiên Thiên Chúa5 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Chiên Thiên ChúaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →主chủ; người chủ; chủ nhàTrang chữ →的[đích]của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)Trang chữ →羔cừu nonTrang chữ →羊[dương]cừu; dêTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →