Houzii
← Từ điển
Từ ghép

天使报喜节

Phồn thể: [天使報喜節]
Tiānshǐbàoxǐjié
Nghĩa tiếng ViệtLễ Truyền Tin (lễ Kitô giáo vào ngày 25 tháng 3); Ngày Đức Bà
  • 5 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa