Houzii
← Từ điển
Từ ghép

天琴星座

Tiānqínxīngzuò
Nghĩa tiếng ViệtChòm sao Thiên Cầm, chòm sao chứa sao Chức Nữ 织女星 (Zhīnǚxīng)
  • 4 chữ
  • 35 nét