Houzii
← Từ điển
Từ ghép

太阳永不落

Phồn thể: [太陽永不落]
tàiyángyǒngbúluò
Nghĩa tiếng Việt(nơi mà) mặt trời không bao giờ lặn
  • 5 chữ
  • 31 nét