Từ ghép
太阳永不落
Phồn thể: [太陽永不落]Nghĩa
- 1 (nơi mà) mặt trời không bao giờ lặn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.