Từ ghép
夫妻反目
Nghĩa tiếng Việtvợ chồng bất hòa (thành ngữ, từ Kinh Dịch); xung đột hôn nhân
- 4 chữ
- 21 nét
Nghĩa
- 1 vợ chồng bất hòa (thành ngữ, từ Kinh Dịch); xung đột hôn nhân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.