Từ ghép
失去后劲
Phồn thể: [失去後勁]Nghĩa
- 1 đuối dần
- 2 mất đà
- 3 mất hơi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.