Houzii
← Từ điển
Từ ghép

失去后劲

Phồn thể: [失去後勁]
shīqùhòujìn
Nghĩa tiếng Việtđuối dần; mất đà; mất hơi
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa