Từ ghép
头痛医头
Phồn thể: [頭痛醫頭]Nghĩa
- 1 chỉ chữa triệu chứng
- 2 phản ứng (thay vì chủ động)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.