Houzii
← Từ điển
Từ ghép

头痛医头

Phồn thể: [頭痛醫頭]
tóutòngyītóu
Nghĩa tiếng Việtchỉ chữa triệu chứng; phản ứng (thay vì chủ động)
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa