Houzii
← Từ điển
Từ ghép

头痛医头,脚痛医脚

Phồn thể: [頭痛醫頭,腳痛醫腳]
tóutòngyītóujiǎotòngyījiǎo
Nghĩa tiếng Việtchỉ chữa triệu chứng mà không giải quyết gốc rễ của vấn đề (tục ngữ); phản ứng (thay vì chủ động)
  • 9 chữ
  • 2 nghĩa