Từ ghép
头痛医头,脚痛医脚
Phồn thể: [頭痛醫頭,腳痛醫腳]Nghĩa tiếng Việtchỉ chữa triệu chứng mà không giải quyết gốc rễ của vấn đề (tục ngữ); phản ứng (thay vì chủ động)
- 9 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chỉ chữa triệu chứng mà không giải quyết gốc rễ của vấn đề (tục ngữ)
- 2 phản ứng (thay vì chủ động)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 头[đầu]đầu; kiểu tóc; trên cùngTrang chữ →
- 痛[thống]đau; đau đớn; phiền muộnTrang chữ →
- 医y học; y tế; bác sĩTrang chữ →
- 头[đầu]đầu; kiểu tóc; trên cùngTrang chữ →
- 脚[cước]bàn chân; chân (của động vật hoặc đồ vật); đế, chân (của đồ vật)Trang chữ →
- 痛[thống]đau; đau đớn; phiền muộnTrang chữ →
- 医y học; y tế; bác sĩTrang chữ →
- 脚[cước]bàn chân; chân (của động vật hoặc đồ vật); đế, chân (của đồ vật)Trang chữ →