Houzii
← Từ điển
Từ ghép

头痛欲裂

Phồn thể: [頭痛欲裂]
tóutòngyùliè
Nghĩa tiếng Việtđau đầu như búa bổ (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 40 nét