Houzii
← Từ điển
Từ ghép

夹心饼干

Phồn thể: [夾心餅乾]
jiāxīnbǐnggān
Nghĩa tiếng Việtbánh quy kẹp (sandwich); (hài hước) người bị kẹp giữa hai phe đối lập; người ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bánh quy kẹp (sandwich)
  2. 2 (hài hước) người bị kẹp giữa hai phe đối lập; người ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập