Houzii
← Từ điển
Từ ghép

夹起尾巴

Phồn thể: [夾起尾巴]
jiāqǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wěibaSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtrụt đuôi lại; nghĩa bóng: lùi bước; trong tình huống nhục nhã
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rụt đuôi lại
  2. 2 nghĩa bóng: lùi bước
  3. 3 trong tình huống nhục nhã

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập